Báo giá Ống nước nóng VESBO

 
Bảng báo giá và phụ kiện PP-R VESBO
Khuyến mãi giảm thêm 20%/giá bán
(Giá áp dụng từ ngày 01/08/2018 đến khi có thông báo mới)

I. Ống nước PP- R (vnđ/m)

Ống nước lạnh  PN10

Đơn giá/m

Ống nước nóng PN20

Đơn giá/m

PN10   20mm x 2.3mm

32,800

PN20   20mm x 3.4mm

50,800

PN10   25mm x 2.4mm

53,800

PN20   25mm x 4.2mm

78,600

PN10   32mm x 2.9mm

78,600

PN20   32mm x 5.4mm

126,900

PN10   40mm x 3.7mm

125,100

PN20   40mm x 6.7mm

186,700

PN10   50mm x 4.6mm

193,400

PN20   50mm x 8.3 mm

290,400

PN10   63mm x 5.8mm

280,100

PN20   63mm x 10.5 mm

450,000

PN10   75mm x 6.8mm

384,900

PN20   75mm x 12.5 mm

651,200

PN10   90mm x 8.2mm

564,800

PN20   90mm x 15 mm

949,700

PN10   110mm x 10mm

848,300

PN20   110mm x 18.3 mm

1,456,900

II. Phụ Kiện PP- R  (vnđ/cái)

Quy cách (Ø)

Cút 900

Tê 900

Chếch 450

Nối thẳng

Van bi rắc co

Van inox tay ngắn

Van inox tay dài

Van nhựa

20

8,300

10,100

7,600

6,300

856,200

394,900

605,700

175,000

25

14,000

18,500

11,200

9,000

1,113,600

520,700

665,800

204,000

32

22,000

28,300

18,800

13,600

1,512,000

 

793,300

292,000

40

33,300

47,200

36,800

21,600

1,846,300

 

 

564,000

50

62,000

86,700

68,500

36,800

2,174,800

 

 

848,000

63

122,000

170,600

116,200

80,000

2,772,400

 

 

1,118,000

75

207,800

268,000

221,300

124,000

6,942,700

 

 

 

90

416,000

485,000

314,500

194,800

7,338,700

 

 

 

110

577,000

707,100

485,700

274,000

 

 

 

 

 

Quy cách (Ø)

Tê thu 900

Côn thu

Quy cách (Ø)

Tê thu 900

Côn thu

Quy cách (Ø)

Tê thu 900

Côn thu

25/20

17,400

7,500

50/40

 

28,600

90/50

472,500

 

32/20

28,100

11,400

63/20

 

44,000

90/63

503,000

167,000

32/25

29,300

12,800

63/25

 

48,000

90/75

540,000

204,000

40/20

62,500

15,600

63/32

 

54,000

110/50

734,200

 

40/25

67,500

18,200

63/40

 

56,000

110/63

764,000

 

40/32

72,000

19,600

63/50

 

58,800

110/75

816,000

 

50/20

85,000

21,800

75/40

 

 

110/90

878,000

278,000

50/25

88,000

24,800

75/50

 

69,400

 

 

 

50/32

 

26,200

90/40

440,300

 

 

 

 

 

Quy cách (Ø)

Cút 90 ren trong

Cút 90 ren ngoài

Nối thẳng ren trong

Nối thẳng ren ngoài

Tê 90 ren trong

Tê 90 ren ngoài

Rắc co ren trong

Rắc co ren ngoài

20x1/2

54,700

74,000

49,000

63,000

58,800

67,900

144,900

161,700

20x3/4

 

 

58,000

76,200

62,400

 

 

 

25x1/2

64,000

82,500

59,200

69,000

65,000

 

 

 

25x3/4

86,500

102,000

64,000

88,600

71,500

 

191,100

237,300

32x1

210,300

317,200

203,000

296,000

 

 

264,600

282,500

32x1/4

 

 

 

 

 

 

 

 

40x1/4

 

 

331,000

491,500

 

 

403,200

428,400

50x1/2

 

 

405,800

517,000

 

 

 

 

63x2

 

 

560,000

747,600

 

 

Kích cỡ

Ống cong

75x21/2

 

 

826,000

977,500

 

 

20mm

26,600

90x3

 

 

 

 

 

 

25mm

49,600

110x4

 

 

 

 

 

 

32mm

71,200

 

* Quý khách có nhu cầu hãy liên hệ với chúng tôi cử nhân viên trực tiếp tư vấn tại công trình hoàn toàn miễn phí .

LH: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NHẤT THIÊN

Nhà phân phối thi công thiết kế nội thất

CN 1: 403/4, HƯƠNG LỘ 3, P.BÌNH HƯNG HOÀ, Q.BÌNH TÂN 

CN 2: A10, Võ Văn Vân, Ấp 1, Xã vĩnh Lộc B, H.Bình Chánh, TP.HCM

CN 3: 25 Đường Số 2A, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. HCM

- Điện thoại trực tiếp :

               *(028) 3500 4482 - (028) 6268 5409 - 0908 876 400

             - Website:  www.nhatthiengroup.com

Email: noithatnhatthien@gmail.com

LH: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NHẤT THIÊN

  :: ĐT : 028.3500 4482 – 028.6268 5409 – 0908 876 400 FAX: 028.6268 5409 Email: noithatnhatthien@gmail.com ::

 H ướng dẫn mua hàng  - Hình thức thanh toán - Chính sách bảo hành - Chính sách đổi trả