Máy bơm nước thải

Tình trạng: Còn hàng
3.450.000₫

NHÀ PHÂN PHỐI MÁY BƠM NƯỚC PENTAX

Bảng báo giá và thông số kỹ thuật máy bơm nước PENTAX

(Bảng Báo Giá áp dụng từ ngày 05/01/2026 đến khi có thông báo mới)

STT

MODEL

HP

Q (m3/h)

H(m)

GIÁ VND

1

CAM 100/00

1

0.6-3.6

47-10

3.600.000

2

CAM 100/00

1

0.6-3.6

47-10

 

3

CM 100/00

1

1.2-5.4

32.5-25

3.455.000

4

CM50/00

0.5

1.2-5.4

32.5-25

2.850.000

5

CM160/00

1.5

1.2-6.6

39.3-29.5

5.585.000

6

CM32–160C

2

4.5-21

24.4-14

10.805.000

7

CM 32-160B

3

6-24

28.5-14.8

11.450.000

8

CM 32-160A

4

6.0-27

36.4-22.3

11.850.000

9

CM32-200A

10

6.0-36

60.5-36.5

20.865.000

10

CM 40-160A

5.5

9-39

35-25

13.535.000

11

CM40-160B

4

30-21

12-36

14.050.000

12

CM40-200B

7.5

9-39

47-33.4

19.350.000

13

CM40-200A

10

9-42

57.8-43.9

      20.250.000

14

CM40-250B

15

9-42

74.6-56

26.000.000

15

CM40-250A

20

9-42

90.4-76

39.055.000

16

CM50-160B

7.5

21-78

30.5-16.8

19.100.000

17

CM50-160A

10

21-78

37-24.5

20.115.000

18

CM50-200B

15

24-72

51-32

25.250.000

19

CM50-200A

20

24-78

58.1-38.8

38.680.000

20

CM50-250B

25

27-78

70.8-50.5

45.480.000

21

CM50-250A

30

27-78

78-58.3

46.850.000

22

CM65-125B

7.5

30-120

21-12.3

19.580.000

23

CM65-125A

10

30-132

24-15

20.650.000

24

CM65-160B

15

42-144

34-21

24.480.000

25

CM65-200C

20

54-132

44.8-32

39.590.000

26

CM65-200A

30

54-144

56-44

46.865.000

27

CM65-250B

40

54-144

79.5-48.5

98.000.000

28

CM80-160D

15

66-180

25.5-14.6

26.500.000

29

CM80-160C

20

66-195

29.6-16.4

40.000.000

30

CM80-160B

25

66-210

34-20.3

43.600.000

 
popup

Số lượng:

Tổng tiền: